베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dư chấn" (1)
dư chấn
영어
명사aftershock
Sau trận động đất chính, nhiều dư chấn nhỏ đã xảy ra.
After the main earthquake, many small aftershocks occurred.
관련 단어 "dư chấn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dư chấn" (1)
Sau trận động đất chính, nhiều dư chấn nhỏ đã xảy ra.
After the main earthquake, many small aftershocks occurred.
